Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upon closer inspection

cụm từ

  • khi xem xét kỹ hơn, khi nhìn kỹ lại
    • upon closer inspection, the painting was a fake: khi xem xét kỹ hơn, bức tranh đó là hàng giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...