Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upper chamber

//

* danh từ
  • (the Upper Chamber) thượng viện (trong nghị viện Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...