upper house
Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upper house
//
- (the Upper Chamber) thượng viện (trong nghị viện Anh)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...