Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upper-cut

/' p k t/
Biến thể từ upper-cuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upper-cut

/' p k t/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) qu đấm móc

ngoại động từ

  • đánh móc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...