Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uppercase

/'ʌpәkeis/ phổ biến #37645
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uppercase

//

  • chữ hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to capital letters which were kept in the top half of a compositor's type case; X and Y and Z etc"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...