uppishly
/'ʌpɪʃlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uppishly
//
- xem uppish
Định nghĩa tiếng Anh
r in a snobbish manner
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a snobbish manner
Đang tải...