Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uppishness

/' pi nis/

danh từ

  • (thông tục) tính tự cao tự đại; tính trịch thượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. assumption of airs beyond one's station

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...