Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uppishness

/' pi nis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uppishness

/' pi nis/

danh từ

  • (thông tục) tính tự cao tự đại; tính trịch thượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. assumption of airs beyond one's station

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...