uppity
/' pi/ phổ biến #27675
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uppity
/' pi/
tính từ
- (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng
Định nghĩa tiếng Anh
s presumptuously arrogant
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s presumptuously arrogant
Đang tải...