Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uprightly

//

  • trạng từ
  • xem upright
  • thẳng, thẳng đứng
  • một cách chính trực
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an upright manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...