Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uprightly

/'ʌpˌraɪtlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uprightly

//

  • trạng từ
  • xem upright
  • thẳng, thẳng đứng
  • một cách chính trực
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an upright manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...