uprightly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uprightly
//
- trạng từ
- xem upright
- thẳng, thẳng đứng
- một cách chính trực
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an upright manner.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an upright manner.
Đang tải...