uprightness
/' p,raitnis/
danh từ
- tính chất thẳng đứng
- tính ngay thẳng, tính chính trực, tính liêm khiết
Định nghĩa tiếng Anh
n. righteousness as a consequence of being honorable and honest
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. righteousness as a consequence of being honorable and honest
Đang tải...