Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40121

uprightness

/' p,raitnis/

danh từ

  • tính chất thẳng đứng
  • tính ngay thẳng, tính chính trực, tính liêm khiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. righteousness as a consequence of being honorable and honest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...