Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30547

uproariously

//

* phó từ
  • rất ồn ào, rất om sòm, rất náo động
  • rất buồn cười, nhộn, tức cười
Định nghĩa tiếng Anh

r in a hilarious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...