Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uproariously

/ʌp'rɔ:rɪəslɪ/ phổ biến #30547
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uproariously

//

* phó từ
  • rất ồn ào, rất om sòm, rất náo động
  • rất buồn cười, nhộn, tức cười
Định nghĩa tiếng Anh

r in a hilarious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...