Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uprooter

//

  • xem uproot
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who destroys or ruins or lays waste to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...