Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uprooter

/ʌp'ru:tər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uprooter

//

  • xem uproot
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who destroys or ruins or lays waste to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...