Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uprose

/p'raiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uprose

/p'raiz/

nội động từ uprose; uprisen

  • thức dậy; đứng dậy
  • dâng lên; mọc (mặt trời)
  • nổi dậy
Định nghĩa tiếng Anh

v come into existence; take on form or shape v ascend as a sound v rise up as in fear v rise to one's feet v come up, of celestial bodies v move upward v return from the dead v get up and out of bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...