Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upside-down

/' psaid'daun/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upside-down

/' psaid'daun/

tính từ & phó từ

  • lộn ngược; đo lộn
    • to turn everything upside-down: làm lộn ngược c; làm đo lộn c
Định nghĩa tiếng Anh

s being in such a position that top and bottom are reversed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...