upskilling
/ˈʌp.skɪl.ɪŋ/
Nghĩa thường dùng
nâng cao kỹ năng hiện có của nhân viên
danh từ
“Upskilling programs help employees stay relevant in a digital world.”Chương trình nâng cao kỹ năng giúp nhân viên duy trì giá trị trong thế giới số.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- nâng cao kỹ năng hiện có của nhân viên
ví dụ
Upskilling programs help employees stay relevant in a digital world. — Chương trình nâng cao kỹ năng giúp nhân viên duy trì giá trị trong thế giới số.