Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upstandingness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upstandingness

//

  • xem upstanding
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...