Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10802

upstate

//

* danh từ
  • phần của một bang (thường) nằm về hướng Bắc) không thuộc các thành phố lớn* tính từ
  • thuộc vùng đất xa các đô thị* phó từ
  • ở vùng nông thôn, thuộc vùng nông thôn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in or toward the northern parts of a state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...