Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11313

upstream

/' p'stri:m/

phó từ

  • ngược dòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. in the direction against a stream's current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...