Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upstroke

/' pstrouk/ phổ biến #44203
Biến thể từ upstrokes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upstroke

/' pstrouk/

danh từ

  • nét lên (của chữ viết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stroke normally made in an upward direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...