Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44203

upstroke

/' pstrouk/

danh từ

  • nét lên (của chữ viết)
Biến thể từ upstrokes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stroke normally made in an upward direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...