Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upthrow

/' p rou/

danh từ

  • sự ném lên
  • (địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa
Định nghĩa tiếng Anh

n (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...