Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upthrow

/' p rou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upthrow

/' p rou/

danh từ

  • sự ném lên
  • (địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa
Định nghĩa tiếng Anh

n (geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...