uptight
/'ʌp'tait/ GRE phổ biến #17666
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uptight
//
* tính từ(:about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần) - (:about something) bực dọc, tức tối
- (:about something)
câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục )
Định nghĩa tiếng Anh
s being in a tense state