Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uptight

/'ʌp'tait/ GRE phổ biến #17666
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uptight

//

* tính từ
  • (:about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần)
  • (:about something) bực dọc, tức tối
  • (:about something) câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục )
Định nghĩa tiếng Anh

s being in a tense state

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...