uptime
Nghĩa thường dùng
“Our SLA guarantees ninety-nine point nine percent uptime annually.”SLA của chúng tôi đảm bảo 99,9% thời gian hoạt động hàng năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thời gian hoạt động liên tục (không bị gián đoạn)
ví dụ
Our SLA guarantees ninety-nine point nine percent uptime annually. — SLA của chúng tôi đảm bảo 99,9% thời gian hoạt động hàng năm.