Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uptrend

/'ʌptrend/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uptrend

//

* danh từ
  • khuynh hướng đi lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...