Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #6144

upward

/' pw d/

tính từ

  • đi lên, hướng lên, lên
    • an upward glance: cái nhìn lên

phó từ: (upwards)

/' pw d/
  • lên, hướng lên, đi lên, về phía trên
    • to look upward: nhìn lên
  • hn, trên
    • children of five year and upward: trẻ lên năm và trên năm tuổi

thành ngữ

  1. upwards of
    • hn
      • upward of 50 people: hn 50 người
Định nghĩa tiếng Anh

s. directed up

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...