Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urban heat island

Nghĩa thường dùng

đảo nhiệt đô thị danh từ

“We measured temperatures to study the urban heat island.”Chúng tôi đo nhiệt độ để nghiên cứu đảo nhiệt đô thị.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...