urban landscape
/ˈɜːr.bən ˈlænd.skeɪp/
Đang hiển thị mục gốc urban landscape cho “urban landscapes”.
Nghĩa thường dùng
Các đặc điểm nhìn thấy của một khu vực đô thị.
cụm từ
“The urban landscape is changing rapidly.”Cảnh quan đô thị đang thay đổi nhanh chóng.