Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

urban populations

cụm từ

  • dân số đô thị
    • growing urban populations: dân số đô thị đang tăng
    • dense urban populations: dân số đô thị đông đúc
    • urban populations are exposed to: dân số đô thị phải đối mặt với
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...