Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urbanely

/ɜ:'beɪnlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urbanely

//

* phó từ
  • lịch sự, tinh tế; hoà nhã
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an urbane manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...