Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

urbanism /ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/

IELTS

danh từ

  • nghiên cứu cách cư dân các khu vực đô thị tương tác với môi trường xây dựng

ví dụ

Urbanism explores the relationship between people and their cities. — Urbanism khám phá mối quan hệ giữa con người và thành phố của họ.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...