urgent problems
cụm từ
- vấn đề cấp bách
- address urgent problems: giải quyết các vấn đề cấp bách
- urgent problems require immediate attention: các vấn đề cấp bách đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...