Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

urinative

//

  • xem urinate
Định nghĩa tiếng Anh

a. Provoking the flow of urine; uretic; diuretic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...