urinator
/'juәrineitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urinator
//
- xem urinate
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who urinates
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a person who urinates
Đang tải...