urinoscopy
/,ju ri'n sk pi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urinoscopy
/,ju ri'n sk pi/
danh từ
- phép xét nghiệm nước tiểu
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...