Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usance

/'ju:z ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usance

/'ju:z ns/

danh từ

  • (thưng nghiệp) thời hạn tr hối phiếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the period of time permitted by commercial usage for the payment of a bill of exchange (especially a foreign bill of exchange)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...