useful tip /ˈjuːsfəl tɪp/
cụm từ
- lời khuyên hữu ích, mẹo hữu ích
- useful tip for: mẹo hữu ích cho
- give someone a useful tip: cho ai lời khuyên hữu ích
- a useful tip on how to: mẹo hữu ích về cách
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...