Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21126

usefully

//

* phó từ
  • hữu ích, có ích, giúp ích; có thể được dùng cho một mục đích thực tế nào đó
  • thạo, có năng lực, cừ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a useful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...