Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9891

usefulness

/'ju:sfulnis/

danh từ

  • sự ích lợi; tính chất có ích
  • (từ lóng) kh năng
  • (từ lóng) sự thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being of practical use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...