usefulness
/'ju:sfulnis/
danh từ
- sự ích lợi; tính chất có ích
- (từ lóng) kh năng
- (từ lóng) sự thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being of practical use
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality of being of practical use
Đang tải...