Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29760

uselessness

/'ju:slisnis/

danh từ

  • tính chất vô ích, tính chất vô dụng
  • (từ lóng) tình trạng không khoẻ; tình trạng không phấn khởi; tình trạng đáng vứt đi
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of having no practical use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...