uselessness
/'ju:slisnis/
danh từ
- tính chất vô ích, tính chất vô dụng
- (từ lóng) tình trạng không khoẻ; tình trạng không phấn khởi; tình trạng đáng vứt đi
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of having no practical use
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality of having no practical use
Đang tải...