Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

username /ˈjuː.zər.neɪm/

danh từ

  • tên đăng nhập, tên người dùng

ví dụ

What is your username on Instagram? I want to follow you. — Tên người dùng của bạn trên Instagram là gì? Tôi muốn theo dõi bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...