Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usherette

/, 'ret/
Biến thể từ usherettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usherette

/, 'ret/

danh từ

  • người đàn bà chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female usher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...