Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usufructuary

/,ju:zju'fr ktju ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usufructuary

/,ju:zju'fr ktju ri/

tính từ

  • (thuộc) quyền hoa lợi

danh từ

  • người hưởng quyền hoa lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who holds property by usufruct a. of or relating to the nature of a usufruct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...