Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usurper

/ju:'z :p/ phổ biến #30183
Biến thể từ usurpers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usurper

/ju:'z :p/

danh từ

  • người chiếm đoạt; người cướp ngôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who wrongfully or illegally seizes and holds the place of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...