Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usurpingly

/ju:'z :pi li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usurpingly

/ju:'z :pi li/

phó từ

  • bằng cách chiếm đoạt, bằng cách cướp đoạt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a usurping manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...