Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12652

utensil

/ju:'tensil/

danh từ

  • đồ dùng, dụng cụ (chủ yếu là đồ dùng trong gia đình)
    • kitchen (cooking) utensils: đồ dùng nhà bếp, đồ dùng nấu ăn
Biến thể từ utensils số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an implement for practical use (especially in a household)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...