Utilitarianism
//
- (Econ) Chủ nghĩa vị lợi.+ Thuật gữ chính trị và triết học miêu tả các thuyết của BENTHAM và các cộng sự của ông, những người lấy nguyên tắc hạnh phúc lớn nhất của số đông nhất làm tiêu trí đánh giá hành động.
Định nghĩa tiếng Anh
n. doctrine that the useful is the good; especially as elaborated by Jeremy Bentham and James Mill; the aim was said to be the greatest happiness for the greatest number