utility-man
/ju:'tilitim n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
utility-man
/ju:'tilitim n/
danh từ
- (sân khấu) vai phụ ((cũng) utility)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...