Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9879

utilization

/,ju:tilai'zei n/

danh từ

  • sự dùng, sự sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of having been made use of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...