Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12135

utterance

/' t r ns/

danh từ

  • sự phát biểu, sự bày tỏ
  • cách nói
    • clear utterance: cách nói rõ ràng
  • (số nhiều) lời; lời phát biểu
Biến thể từ utterances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use of uttered sounds for auditory communication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...