utterance
/' t r ns/
danh từ
- sự phát biểu, sự bày tỏ
- cách nói
- clear utterance: cách nói rõ ràng
- (số nhiều) lời; lời phát biểu
Biến thể từ
utterances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the use of uttered sounds for auditory communication