Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uvulae

/'ju:vjul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uvulae

/'ju:vjul/

danh từ, số nhiều uvulae

  • (gii phẫu) lưỡi gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small pendant fleshy lobe at the back of the soft palate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...