uxoriously
/ʌk'sɔ:rɪəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uxoriously
//
- xem uxorious
Định nghĩa tiếng Anh
r in a loving and uxorious manner
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a loving and uxorious manner
Đang tải...